Botosani
România
Botosani Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Botosani ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Superliga
Botosani ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Botosani là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Superliga
Botosani không ghi được bàn trong 30% tại Superliga
Bàn thua
Botosani để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Superliga
Botosani để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Botosani đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Botosani đã tham gia trong Superliga
Botosani tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Botosani tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Botosani tại Superliga
CDG thống kê
Botosani đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Superliga
Botosani ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Superliga
Botosani ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Botosani ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Superliga
Botosani chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga
Botosani chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Superliga
Botosani ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Superliga
Botosani chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Superliga
Botosani chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Botosani ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, Botosani ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Botosani ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Botosani thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Botosani có trung bình 4.73 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Botosani thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Botosani có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Botosani thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Botosani có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Botosani thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Superliga
Botosani có trung bình 9.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Botosani thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga
Botosani có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Botosani thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga
Botosani có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Mailat S. FW20
-
2 Ongenda H. FW14
-
3 Mitrov Z. FW11
-
4 Dumiter I. FW7
-
5 Kovtalyuk M. FW7
-
6 Cimpanu G. MD6
-
7 Bodisteanu S. FW4
-
8 Miron G. DF3
-
9 Papa E. MD3
-
10 Petro C. DF2
-
11 Diaw E. DF2
-
12 Ferreira A. MD1
-
13 Bordeianu M. MD1
-
14 Lopez E. FW1
-
15 Pavlovic M. MD1
-
16 Tiganasu A. MD1
-
17 Suta R. DF1
-
18 De Vega L. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Botosani Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 53:27 | 26 | 60 | |
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:30 | 17 | 56 | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 48:27 | 21 | 54 | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 49:40 | 9 | 53 | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 42:28 | 14 | 52 | |
| 6 | 30 | 15 | 5 | 10 | 37:28 | 9 | 50 | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 48:40 | 8 | 46 | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | 39:44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 37:29 | 8 | 42 | |
| 10 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:32 | 7 | 41 | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | 39:37 | 2 | 37 | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | 24:31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 4 | 19 | 27:46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | 29:50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 2 | 6 | 22 | 25:66 | -41 | 12 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:7 | 7 | 39 | |
| 2 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:9 | 4 | 37 | |
| 3 | 9 | 4 | 2 | 3 | 17:15 | 2 | 35 | |
| 4 | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:17 | -4 | 33 | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:8 | 3 | 33 | |
| 6 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:15 | -6 | 25 | |
| 7 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:11 | -3 | 25 | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:10 | 3 | 25 | |
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 22 | |
| 10 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:14 | -4 | 16 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Botosani Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
99
Anestis I.
|
|
35 | 198 | 32 | - | - | 2 | - | - |
|
1
Kukic L.
|
|
30 | 189 | 9 | - | - | 1 | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
20
Benzar R.
|
|
34 | 180 | 2 | - | - | - | - | - |