Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Botosani

Botosani

România
România
Câu lạc bộ bóngá chuyên nghiệp Romania Asociația Fotbal Club Botoșani (phát âm tiếng Romania: botoˈʃanʲ), thường được biết đến với tên gọi FC Botoșani hoặc đơn giản là Botoșani, có trụ sở tại thành phố Botoșani, hạt Botoșani, tham gia thi đấu trong giải bóng đá Liga I ...
Cho xem nhiều hơn

Botosani Resultados mais recentes

DKT (HH) 24/05/26 13:30
FCSB FCSB Botosani Botosani
4 3
TTG 16/05/26 11:30
Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc Botosani Botosani
2 0
TTG 10/05/26 09:00
Botosani Botosani Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești
1 1
TTG 02/05/26 10:30
Farul Constanta Farul Constanta Botosani Botosani
1 1
TTG 25/04/26 08:00
Botosani Botosani Otelul Galati Otelul Galati
1 1
TTG 20/04/26 10:30
Botosani Botosani CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
3 2
TTG 11/04/26 10:15
UTA Arad UTA Arad Botosani Botosani
3 1
TTG 03/04/26 13:30
Botosani Botosani FCSB FCSB
3 2
TTG 22/03/26 13:00
Hermannstadt Hermannstadt Botosani Botosani
3 0
TTG 16/03/26 11:30
Botosani Botosani Unirea Slobozia Unirea Slobozia
3 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
20
10
7
3
35:20
+15
37
1.85
Phong độ sân khách
20
4
5
11
18:30
-12
17
0.85
Phong độ tổng thể
40
14
12
14
53:50
+3
54
1.35
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
20
6
9
5
16:11
+5
27
1.35
Phong độ sân khách
20
4
9
7
7:12
-5
21
1.05
Phong độ tổng thể
40
10
18
12
23:23
0
48
1.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
20
8
10
2
19:9
+10
34
1.70
Phong độ sân khách
20
3
11
6
11:17
-6
20
1.00
Phong độ tổng thể
40
11
21
8
30:26
+4
54
1.35

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.33
1.75
0.90
Phút / bàn thắng ghi
68
51
100
Trên 0.5
70%
80%
60%
Trên 1.5
35%
50%
20%
Trên 2.5
25%
40%
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
45%
15%
Đội dầu tiên ghi bàn
35%
40%
30%
Không ghi được bàn thắng
30%
20%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
7
4
3
Phạt dền nhận
6
2
4
Phạt dền trong một trận
33%
30%
35%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.58
0.80
0.35
Ghi bàn trong 1H
48%
60%
35%
Thất bại ghi bàn 1H
53%
40%
65%
1H Bàn thắng ghi
23
16
7
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.75
0.95
0.55
Ghi bàn trong 2H
53%
65%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
48%
35%
60%
2H Bàn thắng ghi
30
19
11

Botosani ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Superliga

Botosani ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận

Botosani là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Superliga

Botosani không ghi được bàn trong 30% tại Superliga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.25
1.00
1.50
Phút / bàn thủng lưới
72’
90’
60’
Giữ sạch lưới %
30%
25%
35%
Trên 0.5
70%
75%
65%
Trên 1.5
38%
20%
55%
Trên 2.5
15%
5%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.58
0.55
0.60
Giữ sạch lưới 1H
23%
12%
11%
1h goals conceded
23
11
12
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.65
0.45
0.85
Giữ sạch lưới 2H
20%
11%
9%
2H Bàn thua
26
9
17

Botosani để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Superliga

Botosani để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận

Botosani đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.58
2.75
2.40
Trên 0.5
88%
90%
85%
Trên 1.5
75%
80%
70%
Trên 2.5
45%
50%
40%
Trên 3.5
30%
40%
20%
Trên 4.5
13%
15%
10%
Trên 5.5
5%
0%
10%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
13%
10%
15%
Dưới 1.5
25%
20%
30%
Dưới 2.5
55%
50%
60%
Dưới 3.5
70%
60%
80%
Dưới 4.5
88%
85%
90%
Dưới 5.5
95%
100%
90%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.15
1.35
0.95
Trên 0.5 1H
68%
70%
65%
Trên 1.5 1H
38%
50%
25%
Trên 2.5 1H
10%
15%
5%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
33%
30%
35%
Dưới 1.5 1H
63%
50%
75%
Dưới 2.5 1H
90%
85%
95%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.40
1.40
1.40
Trên 0.5 2H
70%
75%
65%
Trên 1.5 2H
55%
55%
55%
Trên 2.5 2H
13%
10%
15%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
30%
25%
35%
Dưới 1.5 2H
45%
45%
45%
Dưới 2.5 2H
88%
90%
85%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Botosani đã tham gia trong Superliga

Botosani tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Botosani tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Botosani tại Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
53%
65%
40%
CDG cả hai hiệp
8%
5%
10%
CDG và thắng
18%
35%
0%
CDG và hòa
18%
25%
10%
CDG và thua
18%
5%
30%
CDG và trên 2.5 (có/có)
38%
40%
35%
CDG và trên 2.5 (không/có)
8%
10%
5%
CDG và trên 3.5 (có/có)
28%
35%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
5%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
23%
30%
15%
CDG 2H
33%
35%
30%
CDG 1H và 2H (có/có)
8%
5%
10%
CDG 1H và 2H (có/không)
15%
25%
5%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
30%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
53%
40%
65%

Botosani đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Superliga

Botosani ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Superliga

Botosani ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Superliga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
25%
8%
18%
11 - 20 phút
23%
13%
13%
21 - 30 phút
13%
8%
5%
31 - 40 phút
23%
15%
10%
41 - 50 phút
33%
15%
18%
51 - 60 phút
18%
10%
10%
61 - 70 phút
35%
15%
20%
71 - 80 phút
30%
20%
13%
81 - 90+ phút
43%
30%
20%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
35%
13%
25%
31 - 45+ phút
25%
15%
10%
46 - 60+ phút
35%
28%
18%
46 - 60 phút
30%
13%
20%
61 - 75 phút
45%
25%
25%
76 - 90+ phút
55%
40%
28%

Botosani ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Superliga

Botosani chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga

Botosani chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Superliga

Botosani ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Superliga

Botosani chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Superliga

Botosani chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
83%
95%
70%
+0.5
65%
85%
45%
-0.5
35%
50%
20%
-1.5
20%
30%
10%
-2.5
5%
10%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
100%
90%
+0.5
70%
75%
65%
-0.5
25%
30%
20%
-1.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
80%
90%
70%
-0.5
28%
40%
15%
-1.5
13%
20%
5%

Botosani ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga

Trong hiệp một, Botosani ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga

Trong hiệp hai, Botosani ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.73
4.40
5.05
Đội thẻ trung bình
2.28
2.15
2.40
Thẻ chống lại trung bình %
2.45
2.25
2.65
Chiến thắng
30%
30%
30%
Chấp +1.5
75%
80%
70%
Chấp +0.5
63%
60%
65%
Chấp -0.5
30%
30%
30%
Chấp -1.5
20%
20%
20%
Trên 0.5
98%
95%
100%
Trên 1.5
98%
95%
100%
Trên 2.5
88%
90%
85%
Trên 3.5
78%
75%
80%
Trên 4.5
53%
50%
55%
Trên 5.5
25%
20%
30%
Trên 6.5
15%
10%
20%
Trên 7.5
10%
5%
15%
Tổng Thẻ
189
88
101
Cao nhất trong một trận
12
8
12
Thấp nhất trong một trận
0
0
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.55
1.45
1.65
Đội thẻ trung bình 1H
0.80
0.70
0.90
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.75
0.75
0.75
Chiến thắng 1H
25%
25%
25%
Chấp +1.5
95%
90%
100%
Chấp +0.5
75%
65%
85%
Chấp -0.5
25%
25%
25%
Chấp -1.5
8%
10%
5%
Trên 0.5
68%
70%
65%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
25%
25%
25%
Đội thẻ trên 0.5
45%
40%
50%
Đội thẻ trên 1.5
25%
20%
30%
Thẻ chống lại trên 0.5
55%
60%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
15%
10%
20%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.18
2.95
3.40
Đội thẻ trung bình 2H
1.48
1.45
1.50
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.70
1.50
1.90
Chiến thắng 2H
35%
40%
30%
Chấp +1.5
78%
80%
75%
Chấp +0.5
55%
55%
55%
Chấp -0.5
35%
40%
30%
Chấp -1.5
23%
35%
10%
Trên 0.5
95%
95%
95%
Trên 1.5
85%
85%
85%
Trên 2.5
63%
60%
65%
Trên 3.5
48%
45%
50%
Đội thẻ trên 0.5
75%
75%
75%
Đội thẻ trên 1.5
50%
55%
45%
team cards over 2.5
20%
15%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
83%
75%
90%
Thẻ chống lại trên 1.5
55%
45%
65%
cards against over 2.5
23%
20%
25%

Botosani thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga

Botosani có trung bình 4.73 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Botosani thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Botosani có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Botosani thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Botosani có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.73
9.10
10.35
Đội phạt góc trung bình
4.80
5.25
4.35
Phạt góc chống lại trung bình
4.93
3.85
6.00
Chiến thắng
53%
70%
35%
Handicap +2.5
70%
90%
50%
Handicap +1.5
63%
80%
45%
Handicap -1.5
38%
45%
30%
Handicap -2.5
30%
35%
25%
Trên 6.5
85%
80%
90%
Trên 7.5
80%
80%
80%
Trên 8.5
70%
70%
70%
Trên 9.5
48%
40%
55%
Trên 10.5
38%
30%
45%
Trên 11.5
33%
25%
40%
Trên 12.5
20%
15%
25%
Trên 13.5
8%
0%
15%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.58
4.10
5.05
Đội phạt góc trung bình 1H
2.33
2.40
2.25
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.25
1.70
2.80
Chiến thắng 1H
40%
40%
40%
Handicap +2.5
85%
95%
75%
Handicap +1.5
75%
90%
60%
Handicap -1.5
28%
30%
25%
Handicap -2.5
18%
25%
10%
Trên 4.5
48%
45%
50%
Trên 5.5
33%
25%
40%
Trên 6.5
18%
10%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
45%
50%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
23%
25%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
25%
35%
Phạt góc chống lại trên 3.5
23%
15%
30%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.15
5.00
5.30
Đội phạt góc trung bình 2H
2.48
2.85
2.10
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.68
2.15
3.20
Chiến thắng 2H
40%
55%
25%
Handicap +2.5
80%
85%
75%
Handicap +1.5
63%
85%
40%
Handicap -1.5
33%
45%
20%
Handicap -2.5
23%
25%
20%
Trên 4.5
65%
65%
65%
Trên 5.5
38%
40%
35%
Trên 6.5
18%
15%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
43%
45%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
23%
30%
15%
Phạt góc chống lại trên 2.5
50%
30%
70%
Phạt góc chống lại trên 3.5
28%
15%
40%

Botosani thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Superliga

Botosani có trung bình 9.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Botosani thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga

Botosani có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Botosani thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga

Botosani có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Mailat S. FW
    20
  • 2 Ongenda H. FW
    14
  • 3 Mitrov Z. FW
    11
  • 4 Dumiter I. FW
    7
  • 5 Kovtalyuk M. FW
    7
  • 6 Cimpanu G. MD
    6
  • 7 Bodisteanu S. FW
    4
  • 8 Miron G. DF
    3
  • 9 Papa E. MD
    3
  • 10 Petro C. DF
    2
  • 11 Diaw E. DF
    2
  • 12 Ferreira A. MD
    1
  • 13 Bordeianu M. MD
    1
  • 14 Lopez E. FW
    1
  • 15 Pavlovic M. MD
    1
  • 16 Tiganasu A. MD
    1
  • 17 Suta R. DF
    1
  • 18 De Vega L. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
BOT BOT
Đội thống kê
ARG ARG
Xếp hạng
11
1.33
Ghi bàn / trận
1.05
15
9
1.25
Thua / trận đấu
0.93
17
10
2.58
Trận bàn thắng trung bình
1.98
17
10
53%
CDG
37%
18
9
9.73
Trận phạt góc trung bình
9.27
15
10
4.80
Đội phạt góc trung bình
4.59
13
4
4.73
Trận thẻ trung bình
4.39
8
4
2.28
Đội thẻ trung bình
2.44
3

Những người ghi bàn nhiều nhất

BOT Botosani
Mailat S. 15
Ongenda H. 7
Kovtalyuk M. 6
ARG Arges Pitesti
Bettaieb A. 11
Matos R. 10
Moldoveanu R. 4

Botosani Bàn

# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 53:27 26 60
2 30 16 8 6 47:30 17 56
3 30 16 6 8 48:27 21 54
4 30 15 8 7 49:40 9 53
5 30 14 10 6 42:28 14 52
6 30 15 5 10 37:28 9 50
7 30 13 7 10 48:40 8 46
8 30 11 10 9 39:44 -5 43
9 30 11 9 10 37:29 8 42
10 30 11 8 11 39:32 7 41
11 30 10 7 13 39:37 2 37
12 30 7 11 12 24:31 -7 32
13 30 8 8 14 30:58 -28 32
14 30 7 4 19 27:46 -19 25
15 30 5 8 17 29:50 -21 23
16 30 2 6 22 25:66 -41 12
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 9 5 2 2 14:7 7 39
2 9 4 2 3 13:9 4 37
3 9 4 2 3 17:15 2 35
4 9 3 3 3 13:17 -4 33
5 9 5 2 2 11:8 3 33
6 9 2 3 4 9:15 -6 25
7 9 1 3 5 8:11 -3 25
8 9 3 4 2 13:10 3 25
9 9 2 3 4 11:13 -2 22
10 9 2 4 3 10:14 -4 16
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Botosani Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Hy Lạp 35 198 32 - - 2 - -
Croatia: Croatia 30 189 9 - - 1 - 1
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
România 34 180 2 - - - - -
Vào năm 2013, mười hai năm sau khi thành lập, FC Botoșani trở thành đội bóng đầu tiên từ hạt của mình được thăng hạng lên hạng đầu của hệ thống giải đấu bóng đá Romania. Đội ghi nhận lần xuất hiện đầu tiên tại Europa League trong mùa giải 2015-2016. Botoșănenii thi đấu trong bộ đồ chủ nhà chủ yếu màu trắng, trong khi trang thiết bị sân khách của họ thường là màu xanh. Sân nhà của họ là sân vận động Municipal với sức chứa 7,782 chỗ ngồi.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Botosani
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Botosani
  • Viết tắt:
    BOT
  • Giám đốc:
    Croitoru, Marius
  • Sân vận động:
    Stadionul Municipal
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close